1 GIỚI THIỆU
1.1 MỤC ĐÍCH CỦA TÀI LIỆU
Mục đích của quy trình này là xác định thiết bị, vật tư và phương pháp chế tạo ống căng sau (post tensioning duct), và đảm bảo quá trình sản xuất ống gân (corrugated duct) được thực hiện đúng để đáp ứng các yêu cầu áp dụng và của chủ đầu tư.
1.2 MÔ TẢ DỰ ÁN
Dự án Xây dựng Đường sắt đô thị Thành phố Hồ Chí Minh – đoạn Bến Thành – Suối Tiên (Tuyến 1), Gói thầu 2 gồm cầu cạn dài khoảng 12 km, được lắp dựng bằng phương pháp lắp dựng từng nhịp.
Hình 1: Mặt bằng tổng thể – Bãi đúc
1.3 PHẠM VI CÔNG VIỆC
Quy trình này được lập để áp dụng trong phạm vi công việc và áp dụng cho công tác chế tạo ống gân căng sau tại bãi đúc.
1.4 TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Quy phạm (Specifications):
- Tham chiếu điều 6.2.3: “Căng ứng trước” (Prestressing) của Quy phạm thi công tổng quát Gói 2: Hạ tầng (Elevated & Depot).
- Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS), Quy phạm tiêu chuẩn cho Bê tông – Hội Kỹ sư Xây dựng Nhật Bản (JSCE), Tiêu chuẩn Anh và Euro BS EN 523:2003 (E) Code, Tiêu chuẩn Công nghiệp Việt Nam.
- Phê duyệt Vật tư (Approval of Material):
- Phê duyệt vật tư “Ống căng sau” (Post Tensioning duct)
- Biện pháp thi công (Method Statement):
- Biện pháp thi công “Lắp đặt ống PT” (PT duct installation) Tất cả tài liệu tham khảo đề cập đến bản sửa đổi mới nhất được phát hành.
1.5 ĐỊNH NGHĨA
Trong các Điều khoản & điều kiện này, ý nghĩa được gán cho các từ và biểu đạt như sau:
- “Lồng cốt thép” (Rebar cage) nghĩa là cốt thép gia cường lắp ráp sẵn được thiết kế và lắp ráp phù hợp với hình dạng cụ thể của đốt.
- “Khung lồng cốt thép” (Rebar jig) hoặc “Jig” nghĩa là khung chế tạo lồng cốt thép cần thiết để chế tạo các lồng cốt thép chính xác về hình học và kích thước. Jig sẽ được điều chỉnh dễ dàng khi cần để phù hợp với mọi thay đổi kích thước của đốt.
- “Ống căng sau (PT)” (Post tensioning (PT) duct) nghĩa là vật liệu tạo thành ống dẫn để bố trí cáp căng sau (PT tendon). Các định nghĩa bổ sung đã được nêu trong mục 1.5 “Định nghĩa” của Biện pháp thi công “Công tác đúc sẵn tổng quát tại bãi đúc” (General precasting works at precasting yard).
2 NGUY HIỂM AN TOÀN & MÔI TRƯỜNG
2.1 PHÂN TÍCH NGUY HIỂM & ĐÁNH GIÁ RỦI RO
Phân tích nguy hiểm và đánh giá rủi ro đã được thực hiện và đính kèm trong từng Biện pháp thi công. Tài liệu này sẽ xác định mọi nguy hiểm nhằm đảm bảo các biện pháp và chiến lược kiểm soát đầy đủ được áp dụng để giảm thiểu rủi ro hết mức có thể (Tham khảo Phụ lục A). Tất cả nhân sự thực hiện công việc sẽ được đào tạo đúng cách dưới sự giám sát của đội ngũ có kinh nghiệm. Ngoài ra, tất cả nhân sự phải trang bị đồ bảo hộ cá nhân (PPE – Personal Protective Equipment) phù hợp, như giày bảo hộ, mũ bảo hộ, găng bảo hộ và dây an toàn khi cần thiết.
2.2 CÔNG CỤ VÀ THIẾT BỊ
Tất cả công cụ và thiết bị phải ở tình trạng an toàn trước khi sử dụng và phù hợp với mục đích sử dụng.
2.3 ỨNG PHÓ SỰ CỐ
Trong trường hợp xảy ra tai nạn/sự cố, việc ứng phó sẽ được thực hiện theo quy trình phù hợp, ví dụ:
- Hành động khắc phục, đề xuất các biện pháp nhằm đảm bảo Tai nạn/Sự cố được xử lý triệt để theo yêu cầu, do người có trách nhiệm quản lý trong một thời hạn mục tiêu.
- Hành động phòng ngừa, Cuộc họp công cụ (Tool Box Meeting – TBM) sẽ do Cán bộ An toàn chủ trì cho Nhân sự Công trường. Cuộc họp sẽ nhấn mạnh các yêu cầu an toàn trước khi bắt đầu công việc và đảm bảo Nhân sự Công trường hiểu đầy đủ phương pháp & rủi ro.
3 NGUỒN LỰC THI CÔNG
Về nguyên tắc, mọi loại công việc đều bao gồm các nguồn lực sau:
3.1 NHÂN SỰ
Nhân sự tham gia bao gồm:
- Kỹ sư công trường
- Cán bộ giám sát
- Người vận hành
- Công nhân
3.2 MÁY MÓC VÀ DỤNG CỤ
Để chế tạo ống PT gân, các thiết bị sau phải được lắp đặt:
- Cẩu tháp TC#2 (6.89 Tấn – 50m)
- Máy cuốn ống xoắn (Spiral ducting machine – SR 125 hoặc tương đương)
- Giá xả cuộn (coil dispenser)
- Khung nâng cuộn để nâng cuộn từ khu lưu trữ lên giá xả cuộn
- Cưa tay (hacksaw) để cắt ống theo chiều dài phù hợp
- Bàn để nhận ống gân đã chế tạo. Toàn bộ thiết bị này sẽ được lắp đặt trong một nhà xưởng. Các phụ kiện sau cũng cần thiết:
- Thước dây
- Máy mài và đĩa cắt
- Máy cắt tỉa (trimmer) để mài nhẵn đầu ống.
3.3 VẬT TƯ
Các ống gân được làm từ dải thép mạ kẽm. Đặc tính kích thước của dải thép mạ kẽm như sau: Tên gọi Chiều rộng (mm) Độ dày (mm) Dải thép mạ kẽm 36 ± 0,20 0,35 ± 0,06
Hình 2: Kích thước ống PT gân
Ống PT gân phải được chế tạo theo một trong các tiêu chuẩn sau, ví dụ: Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS), Quy phạm tiêu chuẩn cho Bê tông – Hội Kỹ sư Xây dựng Nhật Bản (JSCE), Tiêu chuẩn Anh và Euro BS EN 523:2003(E) Code, Tiêu chuẩn Công nghiệp Việt Nam.
4 QUY TRÌNH THI CÔNG
4.1 BÀN GIAO CUỘN ỐNG
Các cuộn ống phải được bàn giao đến bãi đúc bằng xe tải.
Hình 3: Mặt bằng giao hàng bằng xe tải
Nhà cung cấp cuộn ống phải tuân thủ lịch giao hàng để không làm gián đoạn việc giao đốt tại bãi đúc. Cẩu tháp TC#2 (6.89 Tấn – 50m) và TC#3 (4.3 tấn – 35m) sẽ hạ cuộn ống từ xe tải và chuyển từ vị trí giao hàng đến kho cuộn ống, nằm trong khu vực cốt thép như thể hiện trong hình 4.
Hình 4: Ống PT gân – Khu vực chế tạo
4.2 LƯU TRỮ CUỘN ỐNG
Hình 5: Ví dụ lưu trữ cuộn ống Mỗi gói hàng bên dưới sẽ được đặt trên 2 giá đỡ gỗ (100mm x 100mm, chiều dài khoảng 3,2m), cách nhau từ 50 đến 60 cm.
4.3 CHUYỂN TỪ KHO LƯU TRỮ ĐẾN KHU VỰC CHẾ TẠO
Khu vực chế tạo ống PT phải được che mái. Thực tế, trước khi chế tạo ống PT gân, cuộn ống phải được đưa từ kho lưu trữ lên giá xả cuộn, bằng cách đẩy thủ công một khung nâng, được thiết kế phù hợp, dựa trên bánh xe xoay.
Hình 6: Ví dụ khung nâng cho cuộn ống
4.4 GIÁ XẢ CUỘN (COIL DISPENSER)
Giá xả cuộn là một khung thép chuyên dụng, đặt gần máy cuốn ống xoắn, dùng để định vị và giữ cuộn ống trong quá trình chế tạo ống PT gân.
Hình 7: Giá xả cuộn
4.5 CHẾ TẠO ỐNG PT GÂN
Một máy cuốn ống xoắn (mẫu SR125 hoặc tương đương) phải được sử dụng để chế tạo ống PT gân, với D = Ф80 / OD = Ф87mm, từ dải thép mạ kẽm dày 0,35mm và rộng 36mm.
Hình 8: Ví dụ máy cuốn ống xoắn
Ống PT gân được sản xuất bằng cách cán và dập ghim liên tục dải thép phẳng gân. Các ống này sẽ được sản xuất tại khu vực chế tạo gần khu vực cốt thép bằng 1 máy. Chiều dài tối đa có thể sản xuất là 11,4m, với tốc độ tối đa 7m/phút. Sau đó, các ống phải được cắt theo chiều dài yêu cầu và lưu trữ trên giá đỡ.
Hình 9: Nguyên lý chế tạo ống PT gân
Hình 10: Bàn điều khiển máy cuốn ống xoắn
4.6 ĐOẠN NỐI (COUPLERS – NẾU CẦN)
Để nối các ống, sử dụng các đoạn ống ngắn có đường kính lớn hơn một cấp (hoặc đường kính hơi lớn hơn). Chúng có thể được bắt vít vào ống và phải có chiều dài tối thiểu 240mm.
Đường kính của đoạn nối phải như sau: Loại cáp 12T15 D/OD (mm) 85/92
Hình 11: Đoạn nối (Couplers)
4.7 ỐNG PT GÂN – LƯU TRỮ
Các ống sẽ được lưu trữ trên giá đỡ, với kích thước khác nhau tùy theo chiều dài của ống. Một bàn sẽ được đặt tại đầu ra của máy để giữ ống trước khi cắt và di chuyển chúng lên giá đỡ.
Hình 12: Ví dụ lưu trữ ống PT gân Giá đỡ chiều dài 2m sẽ được dùng cho đốt thông thường (ống dài 2.850m) và 1m cho đốt mố (ống dài 1.775m). Chúng có thể chứa khoảng 250 ống, tương đương khoảng 2 ngày sản xuất.
4.8 ỐNG PT GÂN – CHUYỂN VẬN
Các ống phải được chuyển vận cẩn thận để tránh mọi biến dạng vĩnh viễn. Rất quan trọng phải đảm bảo rằng các ống không chịu tác động trong quá trình vận chuyển và lưu trữ để không làm giảm đường kính.
5 ĐIỂM DỪNG (HOLD POINT) CỦA HOẠT ĐỘNG
Các điểm dừng (hold points) sẽ được xác định trong Kế hoạch Kiểm tra & Thử nghiệm. Tham khảo ITP “Sản xuất đốt đúc sẵn” (Precast segment production)
6 KIỂM TRA VÀ HỒ SƠ
Kế hoạch đảm bảo chất lượng cho sản xuất ống phải tuân thủ ITP cho sản xuất ống gân của tài liệu. Toàn bộ Phiếu kiểm tra / danh mục kiểm tra (check-lists) & hồ sơ tài liệu sẽ được xác định trong Kế hoạch Kiểm tra & Thử nghiệm. Tham khảo ITP “Sản xuất đốt đúc sẵn” (Precast segment production)